Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hội thoại" (1)

hội thoại
phát
Tiếng Anh Danh từconversation
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "hội thoại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hội thoại" (1)

Họ đã lồng tiếng lại toàn bộ đoạn hội thoại cho nhân vật.
They re-dubbed all the dialogue for the character.